字義Nghĩa
cây sậy, Phragmites communismáy dịch
jiānKIÊM
- 1.cây sậy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蒹 初生的芦苇? 蒹jiān没有长穗的芦苇。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 兼 [jiān] chỉ âm.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 蒹葭倚玉xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]
- 蒹葭玉樹xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]
- 蒹葭倚玉樹nghĩa đen: cỏ lau dựa vào cây ngọc (thành ngữ)