蒹葭倚玉
jiānjiāyǐyù
[ㄐㄧㄢ ㄐㄧㄚ ㄧˇ ㄩˋ]
KIÊM GIA Ỷ NGỌC
- 1.xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
[ㄐㄧㄢ ㄐㄧㄚ ㄧˇ ㄩˋ]
KIÊM GIA Ỷ NGỌC
