學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
葭
葭
jiā
[ㄐㄧㄚ]
GIA
1.
cây sậy
2.
Phragmites communis
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蒹葭倚玉
jiānjiāyǐyù
xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]
蒹葭玉樹
jiānjiāyùshù
xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]
蒹葭倚玉樹
jiānjiāyǐyùshù
nghĩa đen: cỏ lau dựa vào cây ngọc (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
葭
gia
cây cỏ nước, cỏ ngải
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
家
jiā
nhà
加
jiā
thêm
假
jiǎ
giả
架
jià
chống đỡ
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
嫁
jià
gả con gái
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
葭 nghĩa là gì? · Kaori Dict