字義Nghĩa
trồng câymáy dịch
shíTHÌ
- 1.dùng trong 蒔蘿|莳萝[shi2 luo2]
shìTHI
- 1.(văn học) trồng
- 2.(văn học) cấy
- 3.phát âm Đài Loan [shi2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 時 [shí] chỉ âm.
dược liệu