學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歐蒔蘿
歐蒔蘿
giản thể:
欧莳萝
Ōu
shí
luó
[ㄡ ㄕˊ ㄌㄨㄛˊ]
ÂU THÌ LA
1.
cây thì là (Cuminum cyminum)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蘿蔔
luóbo
củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]
歐元
ōuyuán
euro (tiền tệ)
歐
Ōu
châu Âu (viết tắt của 歐洲|欧洲[Ou1zhou1])
歐
ōu
biến thể cũ của 謳|讴[ou1]
蒔
shí
dùng trong 蒔蘿|莳萝[shi2 luo2]
蒔
shì
phát âm Đài Loan [shi2]
蘿
luó
củ cải
中歐
ZhōngŌu
Trung Quốc và Châu Âu
逐字解
Từng chữ trong từ
歐
âu
dùng để phiên âm tên gọi không phải tiếng Trung như châu Âu, ôm
蒔
thì, thi
trồng cây
蘿
la, lá
loài cây leo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歐蒔蘿 nghĩa là gì? · Kaori Dict