學華語Kaori Dict

歐元

giản thể: 欧元

ōuyuán

ㄡ ㄩㄢˊ

ÂU NGUYÊN

TOCFL 4
  1. 1.euro (tiền tệ)

Cách đọc khác:Ōuyuáneuro (tiền tệ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我賬戶上有5000多歐元。

    wǒ zhànghù shàng yǒu 5 0 0 0 duō ōuyuán。

    Tôi có hơn 5000 euro trong tài khoản

  • 2

    “你付了多少錢?” “大概二十歐元。” “哇!好便宜。”

    “ nǐ fù le duōshao qián? ” “ dàgài èrshí ōuyuán。 ” “ wa! hǎo piányi。 ”

    'Anh đã trả bao nhiêu tiền?' 'Khoảng 20 euro.' 'Wow! Rất rẻ.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歐元 nghĩa là gì? · Kaori Dict