
例句Câu ví dụ
- 1
我賬戶上有5000多歐元。
wǒ zhànghù shàng yǒu 5 0 0 0 duō ōuyuán。
Tôi có hơn 5000 euro trong tài khoản
- 2
“你付了多少錢?” “大概二十歐元。” “哇!好便宜。”
“ nǐ fù le duōshao qián? ” “ dàgài èrshí ōuyuán。 ” “ wa! hǎo piányi。 ”
'Anh đã trả bao nhiêu tiền?' 'Khoảng 20 euro.' 'Wow! Rất rẻ.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.