字義Nghĩa
loài cây leomáy dịch
luóLA
- 1.củ cải
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 羅 [luó, luō] chỉ âm.
cây cối
組詞Từ chứa chữ này
- 蘿蔔củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]
- 蘿北huyện Luobei ở Hegang 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang
- 蘿崗quận Luogang của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
- 蘿艻biến thể cũ của 羅勒|罗勒[luo2 le4]
- 蘿莉một Lolita (cô gái trẻ, dễ thương)
- 蘿北縣huyện Luobei ở Hegang 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang
- 蘿崗區quận Luogang của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
- 蘿莉控lolicon hoặc rorikon (từ mượn tiếng Nhật)
- 蘿蔔糕bánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng")
- 蘿北縣Luobei, một huyện thuộc thành phố Hegang | 鹤岗市[He4 gang3 Shi4], tỉnh Liêu Ninh
- 菠蘿quả dứa
- 蒔蘿thì là (thảo mộc, Anethum graveolens)
- 蔦蘿cây bìm bịp
- 綠蘿cây vạn lộc (Epipremnum aureum)
- 大蘿蔔xem 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]
- 木菠蘿mít