例句Câu ví dụ
- 1
請給我最大的菠蘿。
qǐng gěi wǒ zuì dà de bōluó。
Hãy cho tôi quả dứa lớn nhất
- 2
這種水果形狀像橙子,味道像菠蘿。
zhèzhǒng shuǐguǒ xíngzhuàng xiàng chéngzi, wèidao xiàng bōluó。
Quả này có hình dáng giống cam, vị giống dứa
- 3
你可以用一個櫻桃或菠蘿來裝飾這杯雞尾酒。
nǐ kěyǐ yòng yīge yīngtáo huò bōluó lái zhuāngshì zhè bēi jīwěijiǔ。
Bạn có thể dùng một quả anh đào hoặc một quả dứa để trang trí ly cocktail
