菠菜
bōcài
[ㄅㄛ ㄘㄞˋ]
BA THÁI
- 1.cải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵[ke1])
- 2.(tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩[bo2 cai3])

例句Câu ví dụ
- 1
我討厭菠菜。
wǒ tǎoyàn bōcài。
Tôi ghét rau bina
- 2
你喜歡菠菜嗎?
nǐ xǐhuan bōcài ma?
Bạn có thích súp lơ không
- 3
她強迫他吃菠菜。
tā qiǎngpò tā chī bōcài。
Cô ấy ép anh ấy ăn súp lơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.