學華語Kaori Dict

菠菜

cài

ㄅㄛ ㄘㄞˋ

BA THÁI

  1. 1.cải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵[ke1])
  2. 2.(tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩[bo2 cai3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我討厭菠菜。

    wǒ tǎoyàn bōcài。

    Tôi ghét rau bina

  • 2

    你喜歡菠菜嗎?

    nǐ xǐhuan bōcài ma?

    Bạn có thích súp lơ không

  • 3

    她強迫他吃菠菜。

    tā qiǎngpò tā chī bōcài。

    Cô ấy ép anh ấy ăn súp lơ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菠菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict