字義Nghĩa
rau xà lách và các loại rau xanh tương tựmáy dịch
bōBA
- 1.cải bó xôi, rau chân vịt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菠菜 菠萝 菠萝蜜 菠 bō 【菠菜】藜科。一二年生草本,叶子略呈三角形,根略带红色,雌雄异株。原产伊朗。现为我国主要食用菜之一。 【菠萝】凤梨科,多年生草本。叶大,边缘有锯齿;果实香甜,外部呈鳞片状。产于热带,我国广东、广西、台湾等地均有种植。又叫凤梨。 【菠萝蜜】见【木菠萝】。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 波 [bō] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 菠烷bornane
- 菠菜cải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵[ke1])
- 菠蘿quả dứa
- 菠蘿蜜quả mít
- 菠蘿包Bánh bao dứa, một loại bánh ngọt phổ biến đặc biệt ở Hồng Kông (thường không chứa dứa – tên gọi bắt nguồn từ lớp vỏ ngoài thô ráp giống da dứa)
- 菠蘿啤Nước ngọt có hương dứa
- 菠蘿油bánh bao có mỡ dừa; bánh bao [bột lô bao] có lát bơ
- 木菠蘿mít
- 炒菠菜rau chân vịt xào
- 樹菠蘿dứa
- 大樹菠蘿quả mít