學華語Kaori Dict

菠蘿包

giản thể: 菠萝包

luóbāo

ㄅㄛ ㄌㄨㄛˊ ㄅㄠ

BA LA BAO

  1. 1.Bánh bao dứa, một loại bánh ngọt phổ biến đặc biệt ở Hồng Kông (thường không chứa dứa – tên gọi bắt nguồn từ lớp vỏ ngoài thô ráp giống da dứa)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菠蘿包 nghĩa là gì? · Kaori Dict