學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
菠蘿啤
菠蘿啤
giản thể:
菠萝啤
bō
luó
pí
[ㄅㄛ ㄌㄨㄛˊ ㄆㄧˊ]
BA LA BIA
1.
Nước ngọt có hương dứa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
啤酒
píjiǔ
bia (từ mượn)
蘿蔔
luóbo
củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]
啤
pí
bia
菠
bō
cải bó xôi, rau chân vịt
蘿
luó
củ cải
扎啤
zhāpí
bia tươi
果啤
guǒpí
bia trái cây
淡啤
dànpí
bia nhẹ
逐字解
Từng chữ trong từ
菠
ba
rau xà lách và các loại rau xanh tương tự
蘿
la, lá
loài cây leo
啤
bia
bia
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
菠蘿啤 nghĩa là gì? · Kaori Dict