學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駁落
駁落
giản thể:
驳落
bó
luò
[ㄅㄛˊ ㄌㄨㄛˋ]
BÁC LẠC
1.
bong tróc
2.
loang lổ
3.
trượt kỳ thi
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
bị giáng chức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
落後
luòhòu
tụt hậu
落
luò
rơi hoặc rụng
降落
jiàngluò
hạ xuống
落實
luòshí
thực tế
落
là
bỏ sót
角落
jiǎoluò
góc khuất; góc
反駁
fǎnbó
phản bác
段落
duànluò
đoạn
逐字解
Từng chữ trong từ
駁
bác
có nhiều màu sắc, sặc sỡ
落
lạc
rơi, rơi xuống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
剝落
bōluò
bong ra
博羅
Bóluó
huyện Boluo ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông
波羅
Bōluó
Polo (mẫu xe của Volkswagen)
菠蘿
bōluó
quả dứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
駁落 nghĩa là gì? · Kaori Dict