字義Nghĩa
có nhiều màu sắc, sặc sỡmáy dịch
bóBÁC
- 1.loang lổ
- 2.không đồng nhất
- 3.bác bỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
駁tú 1.芳香。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
駁; ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 駁回từ chối
- 駁斥bác bỏ
- 駁倒bác bỏ
- 駁嘴tranh cãi
- 駁子kéo (một xà lan)
- 駁岸bờ kè thấp xây dọc mép nước để bảo vệ đê
- 駁復bác bỏ
- 駁正phản bác và chỉnh sửa
- 駁船sà lan; tàu lai
- 駁落bong tróc
- 反駁phản bác
- 辯駁tranh cãi
- 回駁phản bác
- 批駁phê phán
- 拖駁sà lan
- 接駁kết nối