- 1.từ chối
- 2.bác bỏ
- 3.không chấp nhận

例句Câu ví dụ
- 1
他的計劃被駁回了。
tā de jìhuà bèi bóhuí le。
Kế hoạch của anh ấy bị từ chối
- 2
法官駁回了瑪麗的評論。
fǎguān bóhuí le Mǎlì de pínglùn。
Tòa án đã bác bỏ bình luận của Mary
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.