學華語Kaori Dict

駁回

giản thể: 驳回

huí

ㄅㄛˊ ㄏㄨㄟˊ

BÁC HỒI

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.từ chối
  2. 2.bác bỏ
  3. 3.không chấp nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的計劃被駁回了。

    tā de jìhuà bèi bóhuí le。

    Kế hoạch của anh ấy bị từ chối

  • 2

    法官駁回了瑪麗的評論。

    fǎguān bóhuí le Mǎlì de pínglùn。

    Tòa án đã bác bỏ bình luận của Mary

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驳回 nghĩa là gì? · Kaori Dict