學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
批駁
批駁
giản thể:
批驳
pī
bó
[ㄆㄧ ㄅㄛˊ]
PHÊ BÁC
1.
phê phán
2.
bác bỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
批評
pīpíng
phê bình; chỉ trích
批准
pīzhǔn
phê duyệt; phê chuẩn
批
pī
xác minh
反駁
fǎnbó
phản bác
批判
pīpàn
phê phán
大批
dàpī
số lượng lớn
批發
pīfā
bán buôn
駁回
bóhuí
từ chối
逐字解
Từng chữ trong từ
批
phê
phê bình
駁
bác
có nhiều màu sắc, sặc sỡ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
批駁 nghĩa là gì? · Kaori Dict