學華語Kaori Dict

菠蘿

giản thể: 菠萝

luó

ㄅㄛ ㄌㄨㄛˊ

BA LA

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我最大的菠蘿。

    qǐng gěi wǒ zuì dà de bōluó。

    Hãy cho tôi quả dứa lớn nhất

  • 2

    這種水果形狀像橙子,味道像菠蘿。

    zhèzhǒng shuǐguǒ xíngzhuàng xiàng chéngzi, wèidao xiàng bōluó。

    Quả này có hình dáng giống cam, vị giống dứa

  • 3

    你可以用一個櫻桃或菠蘿來裝飾這杯雞尾酒。

    nǐ kěyǐ yòng yīge yīngtáo huò bōluó lái zhuāngshì zhè bēi jīwěijiǔ。

    Bạn có thể dùng một quả anh đào hoặc một quả dứa để trang trí ly cocktail

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菠萝 nghĩa là gì? · Kaori Dict