學華語Kaori Dict

giản thể:

Ōu

ÂU

  1. 1.châu Âu (viết tắt của 歐洲|欧洲[Ou1zhou1])
  2. 2.họ [Ou1]

Cách đọc khác:ōubiến thể cũ của 謳|讴[ou1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我以為你是歐其爾。

    wǒ yǐwéi nǐ shì Ōu qí ěr。

    Tôi tưởng anh là Ouchir

  • 2

    這裡一排都是進口面料歐版的西裝。

    zhèlǐ yīpái dōu shì jìnkǒu miànliào Ōu bǎn de xīzhuāng。

    Ở đây cả hàng đều là áo sơ mi kiểu châu Âu làm từ vải nhập khẩu

  • 3

    阿爾卑斯山形成南北歐兩地之間的天塹。

    āěrbēisī Shānxíng chéng nánběi Ōu liǎng de zhījiān de tiānqiàn。

    Dãy núi Alps tạo thành một chướng ngại vật giữa châu Âu phương Bắc và phương Nam.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歐 nghĩa là gì? · Kaori Dict