學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亞歐
亞歐
giản thể:
亚欧
Yà
Ōu
[ㄧㄚˋ ㄡ]
Á ÂU
1.
xem 歐亞|欧亚[Ou1 Ya4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
不亞於
bùyàyú
không kém hơn
歐元
ōuyuán
euro (tiền tệ)
亞
Yà
châu Á
亞
yà
thứ hai
歐
Ōu
châu Âu (viết tắt của 歐洲|欧洲[Ou1zhou1])
歐
ōu
biến thể cũ của 謳|讴[ou1]
逐字解
Từng chữ trong từ
亞
á
Á châu
歐
âu
dùng để phiên âm tên gọi không phải tiếng Trung như châu Âu, ôm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亞歐 nghĩa là gì? · Kaori Dict