學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
毆
毆
giản thể:
殴
Ōu
[ㄡ]
ẨU
1.
họ [Ou1]
Cách đọc khác:
ōu
— đánh đập
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毆打
ōudǎ
đánh đập
毆
ōu
đánh đập
互毆
hùōu
đánh lẫn nhau; ẩu đả
圍毆
wéiōu
hội đồng đánh đập
毆鬥
ōudòu
đánh nhau bằng nắm đấm
鬥毆
dòuōu
ẩu đả; xô xát
痛毆
tòngōu
đánh đập người khác
毆打罪
ōudǎzuì
tội hành hung và đánh đập (pháp luật)
逐字解
Từng chữ trong từ
毆
ẩu
đánh, đấm, chiến đấu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
偶
ǒu
tình cờ
區
Ōu
họ [Ou1]
嘔
ǒu
nôn mửa
慪
òu
chọc tức
歐
Ōu
châu Âu (viết tắt của 歐洲|欧洲[Ou1zhou1])
歐
ōu
biến thể cũ của 謳|讴[ou1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毆 nghĩa là gì? · Kaori Dict