例句Câu ví dụ
- 1
我偶爾打網球。
wǒ ǒuěr dǎwǎng qiú。
Tôi chơi tennis lúc rảnh rỗi
- 2
我們偶爾去釣魚。
wǒmen ǒuěr qù diàoyú。
Chúng tôi đôi khi đi câu cá
- 3
我父親偶爾出國。
wǒ fùqīn ǒuěr chūguó。
Bố tôi đôi khi đi nước ngoài
我偶爾打網球。
wǒ ǒuěr dǎwǎng qiú。
Tôi chơi tennis lúc rảnh rỗi
我們偶爾去釣魚。
wǒmen ǒuěr qù diàoyú。
Chúng tôi đôi khi đi câu cá
我父親偶爾出國。
wǒ fùqīn ǒuěr chūguó。
Bố tôi đôi khi đi nước ngoài