學華語Kaori Dict

ǒu

ㄡˇ

NGẪU

  1. 1.tình cờ
  2. 2.hình ảnh
  3. 3.cặp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đôi bạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我偶爾打網球。

    wǒ ǒuěr dǎwǎng qiú。

    Tôi chơi tennis lúc rảnh rỗi

  • 2

    我們偶爾去釣魚。

    wǒmen ǒuěr qù diàoyú。

    Chúng tôi đôi khi đi câu cá

  • 3

    我父親偶爾出國。

    wǒ fùqīn ǒuěr chūguó。

    Bố tôi đôi khi đi nước ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偶 nghĩa là gì? · Kaori Dict