學華語Kaori Dict

玩偶

wánǒu

ㄨㄢˊ ㄡˇ

NGOẠN NGẪU

TOCFL 7
  1. 1.tượng đồ chơi
  2. 2.nhân vật hành động
  3. 3.thú nhồi bông
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.búp bê
  2. 5.(ví) đồ chơi của ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個玩偶是誰做的?

    zhège wánǒu shì shéi zuò de ?

    Ai làm chiếc búp bê này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩偶 nghĩa là gì? · Kaori Dict