玩偶
wánǒu
[ㄨㄢˊ ㄡˇ]
NGOẠN NGẪU
TOCFL 7
- 1.tượng đồ chơi
- 2.nhân vật hành động
- 3.thú nhồi bông
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.búp bê
- 5.(ví) đồ chơi của ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
這個玩偶是誰做的?
zhège wánǒu shì shéi zuò de ?
Ai làm chiếc búp bê này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.