學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây gorsemáy dịch

TẬT

  1. 1.Tribulus terrestris
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蒺 (形声。从苃,疾声。本义蒺藜) 蒺藜 一年生草本植物,茎横生在地面上,开小黄花,果实也叫蒺藜,有刺,可以入药 像蒺藜的东西。如铁蒺藜”,蒺藜骨朵”旧时一种兵器 蒺jí ①一年生草本,茎横卧于地上,羽状复叶,夏季开小黄花。果实有刺,也叫"蒺藜",可供药用。 ②像蒺藜有刺的东西铁~藜(〈古〉我国御敌的一种障碍物)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [jí] chỉ âm.

Cây cỏ; cây thân thảo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蒺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict