字義Nghĩa
cây chàm, Ricinus communismáy dịch
bìBẾ
- 1.cây thầu dầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蓖 bì 【蓖麻】草本植物。种子叫蓖麻子,榨的油可做泻药或润滑油。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Cây cỏ
cây chàm, Ricinus communismáy dịch
bìBẾ
蓖 bì 【蓖麻】草本植物。种子叫蓖麻子,榨的油可做泻药或润滑油。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Cây cỏ