學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Gracilaria verrucosamáy dịch

LY

  1. 1.tảo đỏ
  2. 2.Gracilaria, một số loài, một số ăn được
  3. 3.ogonori Nhật Bản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

江蓠” 红藻的一种。也叫龙须菜” 古书上说的一种香菜 蓠 lí 〈名〉即"江蓠 "。藻类植物的一种。暗红色。可用来制琼脂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [lí] chỉ âm.

Cây cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict