字義Nghĩa
Gracilaria verrucosamáy dịch
líLY
- 1.tảo đỏ
- 2.Gracilaria, một số loài, một số ăn được
- 3.ogonori Nhật Bản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蘺bò 1.黄柏。落叶乔木。树皮味苦,可入药,古代亦用作染料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 離 [lí] chỉ âm.
cây