字義Nghĩa
cây míamáy dịch
zhèGIÁ
- 1.cây mía
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蔗 (形声。从苃,庶声。本义甘蔗) 同本义 制成的软糖);蔗浆(甘蔗汁) 比喻甜美 蔗zhè甘蔗,多年生草本。茎有节,含甜汁多,可生吃,主要用于制糖~糖。~渣可用于造纸或制隔音板等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Lan — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 蔗渣bã mía (phế phẩm từ mía)
- 蔗糖đường mía
- 蔗農nông dân mía
- 蔗露thạch rau câu
- 蔗糖素sucralose
- 甘蔗cây mía
- 甘蔗渣bã mía
- 三氯蔗糖sucralose