學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây míamáy dịch

zhèGIÁ

  1. 1.cây mía
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蔗 (形声。从苃,庶声。本义甘蔗) 同本义 制成的软糖);蔗浆(甘蔗汁) 比喻甜美 蔗zhè甘蔗,多年生草本。茎有节,含甜汁多,可生吃,主要用于制糖~糖。~渣可用于造纸或制隔音板等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Lan — cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蔗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict