學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
甘蔗渣
甘蔗渣
gān
zhe
zhā
[ㄍㄢ ㄓㄜ˙ ㄓㄚ]
CAM GIÁ TRA
1.
bã mía
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
甘心
gānxīn
bằng lòng
渣子
zhāzi
cặn
甘
gān
ngọt
甘願
gānyuàn
một cách sẵn lòng
心甘情願
xīngānqíngyuàn
vui vẻ làm (thành ngữ)
甘蔗
gānzhe
cây mía
甘甜
gāntián
ngọt
渣
zhā
xỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại)
逐字解
Từng chữ trong từ
甘
cam
đường
蔗
giá
cây mía
渣
tra
phế thải, cặn, bã, trầm tích
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
甘蔗渣 nghĩa là gì? · Kaori Dict