字義Nghĩa
nhiên liệu, củimáy dịch
ráoNHIÊU
- 1.củi
- 2.cỏ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 堯 [yáo] chỉ âm.
cỏ
nhiên liệu, củimáy dịch
ráoNHIÊU
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 堯 [yáo] chỉ âm.
cỏ