字義Nghĩa
loài hoa lan hươngmáy dịch
huìHUỆ
- 1.Coumarouna odorata
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蕙 即蕙兰 比喻美色。蕙,香草);蕙柱(即薰香。蕙草作的香柱);蕙若(香草名。指蕙兰和杜若) 零陵香豆(dipteryx odorata)的古别称 蕙 比喻女子的身心芳洁 蕙huì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 惠 [huì] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 芝焚蕙嘆nghĩa đen: cỏ này cháy, cỏ kia than thở (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người cùng chí hướng đang hoạn nạn
- 芝焚蕙歎nghĩa đen: cỏ này cháy, cỏ kia than thở (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người cùng chí hướng đang hoạn nạn