字義Nghĩa
Xuất - cỏ nghệ tây thông thườngmáy dịch
XiāoTIÊU
- 1.họ [Xiao1]
xiāoTIÊU
- 1.thê lương
- 2.hoang vắng
- 3.ảm đạm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nghiêm trang
組詞Từ chứa chữ này
- 蕭條ảm đạm; hoang vắng
- 蕭乾Tiêu Kiền (1910-1999), nhà báo gốc Mông Cổ, học tại Cambridge, hoạt động ở châu Âu trong Thế chiến thứ hai, sau đó nổi tiếng là tác giả và dịch giả
- 蕭何Tiêu Hà (mất năm 193 TCN), chiến lược gia và thừa tướng nổi tiếng, đã chiến đấu bên cạnh Lưu Bang 劉邦|刘邦[Liu2 Bang1] trong Tranh chấp Sở-Hán 楚漢戰爭|楚汉战争[Chu3 Han4 Zhan4 zheng1]
- 蕭山quận Tiêu Sơn của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang
- 蕭梁triều Lương của Nam triều (502-557)
- 蕭灑biến thể của 瀟灑|潇洒[xiao1 sa3]
- 蕭然hoang vắng
- 蕭牆
- 蕭瑟xào xạc trong gió
- 蕭紅Tiêu Hồng (1911-1942), nữ nhà văn nổi bật, quê gốc ở Hắc Long Giang
- 排蕭đàn tiêu
- 蕭索ảm đạm
- 蕭縣huyện Tiêu hoặc Tiêu huyện, một huyện ở Túc Châu 宿州[Su4zhou1], An Huy
- 蕭邦
- 大蕭條Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)
- 蕭一山Tiêu Nhất Sơn (1902-1978), nhà sử học cận đại về triều đại nhà Thanh