- 1.Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)

例句Câu ví dụ
- 1
在十九世紀三十年代的大蕭條時期,許多富人在股市崩盤中失去了一切。
zài shíjiǔ shìjì sānshí niándài de DàXiāotiáo shíqī, xǔduō fùrén zài gǔshì bēngpán zhōng shīqù le yīqiè。
Trong thời kỳ suy thoái thập niên 1930, nhiều người giàu đã mất tất cả trong sự sụp đổ thị trường chứng khoán.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.