學華語Kaori Dict

大蕭條

giản thể: 大萧条

Xiāotiáo

ㄉㄚˋ ㄒㄧㄠ ㄊㄧㄠˊ

ĐẠI TIÊU ĐIỀU

  1. 1.Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在十九世紀三十年代的大蕭條時期,許多富人在股市崩盤中失去了一切。

    zài shíjiǔ shìjì sānshí niándài de DàXiāotiáo shíqī, xǔduō fùrén zài gǔshì bēngpán zhōng shīqù le yīqiè。

    Trong thời kỳ suy thoái thập niên 1930, nhiều người giàu đã mất tất cả trong sự sụp đổ thị trường chứng khoán.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大萧条 nghĩa là gì? · Kaori Dict