字義Nghĩa
Tích - cây bí ngô nước, dùng làm raumáy dịch
wèngUNG
- 1.rau muống hoặc rau ong choy (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ở phía nam Trung Quốc và Đông Nam Á
- 2.phiên âm Đài Loan: [yong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蕹菜 蕹wèng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây