蕹菜
wèngcài
[ㄨㄥˋ ㄘㄞˋ]
UNG THÁI
- 1.rau muống
- 2.rau ong choy
- 3.bắp cải đầm lầy
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.rau muống nước
- 5.rau morning-glory nước
- 6.Ipomoea aquatica (thực vật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.