字義Nghĩa
đầm, vùng nước ngậpmáy dịch
sǒuTẨU
- 1.đầm lầy
- 2.nơi tụ họp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
薮 (形声。从苃,数声。沼泽地带多长草,故从苃。本义湖泽的通称。也指水少而草木茂盛的湖泽) 同本义 薮,大泽也。--《说文》 十薮。--《尔雅·释地》。李注薮,泽之别名也。” 薮,物之归也。--《国语·周语下》 度山林,鸠薮泽。--《左传·襄公二十五年》 人或物聚集的地方 为天下逋逃主,萃渊薮。--《书·武成》 山薮藏疾。--《左传·宣公十五年》。注薮是草木积聚之处,近山近泽皆得称薮。” 密迩奸薮。--郭璞《奏 薮(藪)sǒu ⒈水少而草木茂盛的湖泽~泽。 ⒉人或物聚集的地方渊~。 薮còu 1.车毂中心穿孔以承轴的部分。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
薚 — cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 薮泽ao hồ
- 薮猫chú mèo serval (Leptailurus serval)
- 林薮rừng và đầm lầy
- 榛薮rừng rậm
- 渊薮
- 盗薮sào huyệt của kẻ cướp
- 棕薮鸲
- 逋逃薮nơi ẩn náu cho kẻ trốn chạy