字義Nghĩa
đầm lầy, vùng ngập nướcmáy dịch
sǒuTẨU
- 1.đầm lầy
- 2.nơi tụ họp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 藪澤ao hồ
- 藪貓chú mèo serval (Leptailurus serval)
- 林藪rừng và đầm lầy
- 榛藪rừng rậm
- 淵藪
- 盜藪sào huyệt của kẻ cướp
- 棕藪鴝
- 逋逃藪nơi ẩn náu cho kẻ trốn chạy