學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淵藪
淵藪
giản thể:
渊薮
yuān
sǒu
[ㄩㄢ ㄙㄡˇ]
UYÊN TẨU
1.
(nghĩa đen) nơi tụ tập của cá hoặc sinh vật khác
2.
(nghĩa bóng) hang ổ; sào huyệt; tổ; ổ; điểm nóng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淵源
yuānyuán
nguồn gốc
深淵
shēnyuān
vực thẳm
淵博
yuānbó
uyên bác
淵
yuān
hồ sâu
藪
sǒu
đầm lầy
九淵
jiǔyuān
vực sâu
劉淵
LiúYuān
Lưu Uyên (khoảng 251-310), quân phiệt cuối triều Tây Tấn 西晉|西晋[Xi1 Jin4], người sáng lập Thành Hán thời Thập Lục Quốc 成漢|成汉[Cheng2 Han4] (304-347)
塞淵
sāiyuān
thành thật và nhìn xa
逐字解
Từng chữ trong từ
淵
uyên
biển, hố sâu, sâu thẳm
藪
tẩu, sú
đầm lầy, vùng ngập nước
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淵藪 nghĩa là gì? · Kaori Dict