學華語Kaori Dict

淵博

giản thể: 渊博

yuān

ㄩㄢ ㄅㄛˊ

UYÊN BÁC

TOCFL 7
  1. 1.uyên bác
  2. 2.sâu sắc
  3. 3.học rộng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hiểu biết cực kỳ sâu rộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    弗洛伊德關於人類行為的思想使他被敬為一個知識淵博的思想家。

    Fúluòyīdé guānyú rénlèi xíngwéi de sīxiǎng shǐ tā bèi jìng wèi yīge zhīshi yuānbó de sīxiǎngjiā。

    Triết lý của Freud về hành vi con người khiến ông được tôn kính như một nhà triết học học thức sâu rộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淵博 nghĩa là gì? · Kaori Dict