學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cyperus rotundus, cỏ hạt dẻmáy dịch

táiĐÀI

  1. 1.Carex dispalatha
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薹〈名〉 薹菜。即油菜 薹草 薹叶制成的斗笠) 蒜、韭菜、油菜等的花茎 薹tái ⒈多年生草本,生长在水田里或沼泽地带。茎丛生,扁三角形。叶扁平而长,可制蓑衣、斗笠等。 ⒉蒜、韭菜、油菜等生长花朵的茎。嫩的可作蔬菜吃蒜~。油菜~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [tái] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 薹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict