學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蕓薹
蕓薹
giản thể:
芸薹
yún
tái
[ㄩㄣˊ ㄊㄞˊ]
VÂN ĐÀI
1.
(thực vật) cây cải dầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
芸
yì
biến thể tiếng Nhật của 藝|艺[yi4]
芸
yún
cây cửu lý hương (Ruta graveolens)
蕓
yún
xem 蕓薹|芸薹[yun2 tai2]
薹
tái
Carex dispalatha
芸帙
yúnzhì
(cổ) sách
芸窗
yúnchuāng
phòng học
芸籤
yúnqiān
dấu sách
芸編
yúnbiān
(cổ) sách
逐字解
Từng chữ trong từ
蕓
vân
cây rau răm, dùng để đuổi côn trùng
薹
đài
Cyperus rotundus, cỏ hạt dẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雲臺
yúntái
đầu tam giác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蕓薹 nghĩa là gì? · Kaori Dict