字義Nghĩa
cây rau răm, dùng để đuổi côn trùngmáy dịch
yúnVÂN
- 1.xem 蕓薹|芸薹[yun2 tai2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 雲 [yún] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 芸帙
- 芸窗phòng học
- 芸籤dấu sách
- 芸編
- 芸芸nhiều
- 芸草
- 芸豆đậu thận
- 芸閣thư viện hoàng gia
- 芸香
- 蕓薹
- 芸苔子cải dầu (Brassica campestris L.)
- 芸苔屬chi Brassica (bắp cải, cải dầu, v.v.)
- 芸香屬
- 芸香科
- 蕓薹屬chi Brassica (chi bắp cải)
- 蕓薹子thóc dầu; hạt của cây vừng