芸香科
yúnxiāngkē
[ㄩㄣˊ ㄒㄧㄤ ㄎㄜ]
VÂN HƯƠNG KHOA
- 1.(thực vật) họ Rutaceae (họ cửu lý hương, còn gọi là họ cam quýt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.