學華語Kaori Dict

芸苔子

yúntái

ㄩㄣˊ ㄊㄞˊ ㄗˇ

VÂN ĐÀI TỬ

  1. 1.cải dầu (Brassica campestris L.)
  2. 2.cây hạt cải
  3. 3.cây cải dầu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm
  2. 5.còn gọi là 油菜

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芸苔子 nghĩa là gì? · Kaori Dict