芸苔子
yúntáizǐ
[ㄩㄣˊ ㄊㄞˊ ㄗˇ]
VÂN ĐÀI TỬ
- 1.cải dầu (Brassica campestris L.)
- 2.cây hạt cải
- 3.cây cải dầu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm
- 5.còn gọi là 油菜

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.