字義Nghĩa
cây hương liệumáy dịch
qiè
- 1.xem 藒車|藒车[qie4 che1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
藒qiè 1.见"藒车"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
薒 — thảo dược
cây hương liệumáy dịch
qiè
藒qiè 1.见"藒车"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
薒 — thảo dược