學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Agastache rugosa, bạc hà Hàn Quốcmáy dịch

huòHOẮC

  1. 1.Lophanthus rugosus
  2. 2.đậu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

藿 豆叶。嫩时可食 豆角谓之荚,其叶谓之藿。--《广雅·释草》 食我场藿。--《诗·小雅·白驹》 牛藿。--《仪礼·公食大夫礼记》 奔蝉不能化藿蠋。--《庄子·庚桑楚》。注豆叶中大青虫也。” 又如藿食(以豆叶为食物。指吃的东西很粗劣。古代常以藿食者指平民,而以肉食者指贵族);藿羹(豆叶煮成的菜羹。指古代平民吃的粗菜);藿蠋(生长在豆叶中的大青虫) 藿香的简称 藿huò

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [huò] chỉ âm.

thảo dược

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 藿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict