藿香
huòxiāng
[ㄏㄨㄛˋ ㄒㄧㄤ]
HOẮC HƯƠNG
- 1.cây kinh giới khía
- 2.Agastache rugosa (thực vật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.