例句Câu ví dụ
- 1
面對老闆的無理要求,他只是乾笑幾聲,活像個窩囊廢。
miànduì lǎobǎn de wúlǐ yāoqiú, tā zhǐshì gānxiào jǐ shēng, huóxiàng gě wōnangfèi。
Trước yêu cầu vô lý của sếp, anh ấy chỉ cười vài tiếng, trông như một kẻ vô dụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
