學華語Kaori Dict

活像

huóxiàng

ㄏㄨㄛˊ ㄒㄧㄤˋ

HOẠT TƯỢNG

  1. 1.trông giống hệt
  2. 2.giống như đúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    面對老闆的無理要求,他只是乾笑幾聲,活像個窩囊廢。

    miànduì lǎobǎn de wúlǐ yāoqiú, tā zhǐshì gānxiào jǐ shēng, huóxiàng gě wōnangfèi。

    Trước yêu cầu vô lý của sếp, anh ấy chỉ cười vài tiếng, trông như một kẻ vô dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活像 nghĩa là gì? · Kaori Dict